Israel Premier League00:30 ngày 18/05/2025

Hapoel Haifa
1 - 1

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốMaccabi Netanya
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
68Chỉ số 2380
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
2Chỉ số 34
6Chỉ số 2213
60Chỉ số 2464
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 5-3-2133262542955201110
Đội hình xuất phát

N.Antman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tamir arbel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.East#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.East#23
J.East#15

J.East#17

J.East#12

J.East#90

J.East#1

J.East#8

J.East#24
J.East#31
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-4-133912682524701371544
Đội hình xuất phát

tomer tzarfati#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Stoyanov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cohen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Dan Lee-Yam#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
daniel dapaah#30
daniel dapaah#28

daniel dapaah#20

daniel dapaah#10

daniel dapaah#23

daniel dapaah#3

daniel dapaah#72

daniel dapaah#22

daniel dapaah#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 3
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 0
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 5
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 6
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem0 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#11#21#30#43#53#60#70
Maccabi Netanya
#11#20#31#44#53#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Hadera