Israel Premier League00:30 ngày 20/04/2025

Hapoel Haifa
1 - 2

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốHapoel Beer Sheva
2Chỉ số 228
4Chỉ số 2412
4Chỉ số 35
6Chỉ số 217
1Chỉ số 80
2Chỉ số 27
19Chỉ số 2326
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-4-1-11352621782415910
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tamir arbel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sardal#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Y.Ferber#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.East#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.East#31

J.East#13

J.East#12

J.East#25

J.East#23

J.East#11

J.East#19

J.East#4

J.East#20
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-3552432226252091710
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Baltaksa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

zahi ahmed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Biton#45

D.Biton#1
D.Biton#21

D.Biton#8

D.Biton#14

D.Biton#11

D.Biton#19

D.Biton#5

D.Biton#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#11#21#30#43#52#60#70
Hapoel Beer Sheva
#12#21#30#45#57#60#70
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Hadera