Israel Premier League01:00 ngày 03/03/2025

Hapoel Haifa
2 - 1

Bnei Sakhnin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốBnei Sakhnin
52Chỉ số 2450
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 213
2Chỉ số 25
7Chỉ số 225
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2390
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-3-313252642081591117
Đội hình xuất phát

N.Antman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Ferber#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.J.Doumbia#3

A.J.Doumbia#12

A.J.Doumbia#25

A.J.Doumbia#23

A.J.Doumbia#1

A.J.Doumbia#19

A.J.Doumbia#24

A.J.Doumbia#6

A.J.Doumbia#10
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 4-3-32216445281984213910
Đội hình xuất phát

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.belay#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ovadia darwish#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Osei#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Shahaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tchibota#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Nangis#18

L.Nangis#77

L.Nangis#14
L.Nangis#47

L.Nangis#99

L.Nangis#24

L.Nangis#29

L.Nangis#37

L.Nangis#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 2
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa1 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa2 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 2
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS3 - 5
Bnei SakhninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#12#21#30#41#52#60#70
Bnei Sakhnin
#11#21#31#43#55#60#70