Israel Premier League00:15 ngày 05/05/2025

Beitar Jerusalem
0 - 3

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beitar JerusalemChỉ sốMaccabi Netanya
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
16Chỉ số 220
86Chỉ số 2425
10Chỉ số 21
130Chỉ số 2373
72Chỉ số 2528
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 4-3-355184511861077267
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Marcelin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

t.muzie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Soro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

SilvaKani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Shua#21

Y.Shua#12

Y.Shua#44

Y.Shua#14
Y.Shua#1

Y.Shua#27
Y.Shua#17

Y.Shua#2
Y.Shua#28
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-22291262147278154470
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vargas#20

F.Vargas#10

F.Vargas#24

F.Vargas#17

F.Vargas#3
F.Vargas#13

F.Vargas#11
F.Vargas#25

F.Vargas#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem6 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 1
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 5
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Bnei Sakhnin0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beitar Jerusalem
#10#20#30#44#510#60#70
Maccabi Netanya
#13#23#30#43#51#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Jerusalem
Hapoel Hadera