Israel Premier League00:15 ngày 07/04/2025

Beitar Jerusalem
0 - 1

Hapoel Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beitar JerusalemChỉ sốHapoel Haifa
4Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 222
0Chỉ số 41
83Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
70Chỉ số 2450
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 4-3-355244518610877711
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Zasano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.deri#44 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Soro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

t.muzie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.muzie#27

t.muzie#26

t.muzie#12

t.muzie#20

t.muzie#23
t.muzie#28

t.muzie#14
t.muzie#1

t.muzie#15
Hapoel Haifa
Sơ đồ 5-3-211742551269201011
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Biton#12 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Zargary#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.East#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Hugy#31

D.Hugy#24

D.Hugy#8

D.Hugy#19
D.Hugy#34

D.Hugy#23
D.Hugy#15
D.Hugy#3

D.Hugy#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 2
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem2 - 1
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Bnei Sakhnin0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beitar Jerusalem
#10#20#30#44#56#60#70
Hapoel Haifa
#11#20#31#43#54#60#70
Maccabi Bnei Reineh