Israel Premier League00:15 ngày 28/04/2025

Maccabi Netanya
2 - 1

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốHapoel Beer Sheva
6Chỉ số 25
44Chỉ số 24123
5Chỉ số 2210
4Chỉ số 32
0Chỉ số 41
40Chỉ số 2560
84Chỉ số 23141
3Chỉ số 217
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-222912621472713151770
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Dan Lee-Yam#13 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.chalaf#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vargas#1
F.Vargas#25

F.Vargas#20

F.Vargas#10

F.Vargas#24

F.Vargas#23
F.Vargas#44

F.Vargas#3

F.Vargas#11
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-355229422262520101711
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AmirChaimGanah#18

AmirChaimGanah#1
AmirChaimGanah#21

AmirChaimGanah#8

AmirChaimGanah#14

AmirChaimGanah#70

AmirChaimGanah#19

AmirChaimGanah#5

AmirChaimGanah#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya4 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Tel Aviv1 - 5
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#12#21#30#44#56#60#70
Hapoel Beer Sheva
#11#21#31#42#55#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera