Israel Premier League00:30 ngày 04/05/2025

Maccabi Haifa
1 - 5

Hapoel Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốHapoel Haifa
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
57Chỉ số 2428
99Chỉ số 2373
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
5Chỉ số 34
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-3-1-240423034143142610721
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.N'Simba#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amit arazi#31 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.David#37

D.David#28

D.David#8
D.David#33

D.David#36

D.David#35
D.David#18

D.David#11

D.David#13
Hapoel Haifa
Sơ đồ 5-3-213342652559201110
Đội hình xuất phát

N.Antman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tamir arbel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.East#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.East#1

J.East#24

J.East#8

J.East#12

J.East#23
J.East#15

J.East#17

J.East#25

J.East#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 4
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Haifa
Maccabi Haifa5 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#11#20#30#45#53#60#70
Hapoel Haifa
#15#23#30#44#52#60#70
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
Hapoel Hadera