Israel Premier League00:15 ngày 12/05/2025

Hapoel Haifa
1 - 0

Beitar Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốBeitar Jerusalem
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
82Chỉ số 23142
0Chỉ số 32
37Chỉ số 24109
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 5-3-21335252612955201011
Đội hình xuất phát

N.Antman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tamir arbel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Biton#12 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.East#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hugy#6
D.Hugy#31

D.Hugy#24

D.Hugy#8

D.Hugy#1

D.Hugy#23
D.Hugy#15

D.Hugy#17

D.Hugy#90
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 5-4-15524441811771082726
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Zasano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

l.deri#44 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Marcelin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

t.muzie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Twumasi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

SilvaKani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
SilvaKani#17

SilvaKani#6
SilvaKani#25

SilvaKani#19
SilvaKani#1

SilvaKani#14
SilvaKani#28

SilvaKani#12
SilvaKani#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 2
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Maccabi Haifa1 - 5
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat ShmonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 3
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 5
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Bnei Sakhnin0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#11#21#30#40#52#60#70
Beitar Jerusalem
#10#20#30#42#56#60#70
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS
Hapoel Hadera