Israel Premier League00:30 ngày 27/04/2025

Hapoel Haifa
1 - 3

Maccabi Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
69Chỉ số 2392
29Chỉ số 2467
3Chỉ số 33
5Chỉ số 2210
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 5-3-21342265320891011
Đội hình xuất phát

N.Antman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
tamir arbel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.East#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hugy#90

D.Hugy#12

D.Hugy#25
D.Hugy#15

D.Hugy#23

D.Hugy#1

D.Hugy#24
D.Hugy#31

D.Hugy#17
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1231845316147742179
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lemkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.vanOvereem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#7

D.Turgeman#28

D.Turgeman#13

D.Turgeman#36

D.Turgeman#90

D.Turgeman#19

D.Turgeman#20

D.Turgeman#6

D.Turgeman#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#11#21#30#43#51#60#70
Maccabi Tel Aviv
#13#21#30#43#54#60#70
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS