Israel Premier League00:30 ngày 09/03/2025

Maccabi Tel Aviv
2 - 0

Hapoel Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốHapoel Haifa
74Chỉ số 2348
1Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 226
49Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
6Chỉ số 31
9Chỉ số 212
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1161831328167742199
Đội hình xuất phát

S.Sluga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

E.Madmon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#7

D.Turgeman#14

D.Turgeman#20

D.Turgeman#27

D.Turgeman#4

D.Turgeman#15

D.Turgeman#90

D.Turgeman#5

D.Turgeman#36
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-2-3-11426522081795511
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hugy#6

D.Hugy#24

D.Hugy#23
D.Hugy#15

D.Hugy#10

D.Hugy#25

D.Hugy#12
D.Hugy#3

D.Hugy#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa2 - 3
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#12#21#30#46#53#60#70
Hapoel Haifa
#10#20#30#41#53#60#70
Hapoel Jerusalem