Israel Premier League00:30 ngày 13/05/2025

Maccabi Netanya
1 - 6

Maccabi Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
2Chỉ số 33
82Chỉ số 23133
1Chỉ số 24
0Chỉ số 81
5Chỉ số 2214
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 40
2Chỉ số 2112
36Chỉ số 2487
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-22291262147270874415
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Levi#1
M.Levi#25

M.Levi#20

M.Levi#10

M.Levi#24

M.Levi#23

M.Levi#3
M.Levi#13
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-3-323618434228167779
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lemkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Zahavi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#13

D.Turgeman#36

D.Turgeman#5

D.Turgeman#90

D.Turgeman#19

D.Turgeman#11

D.Turgeman#27

D.Turgeman#20

D.Turgeman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Netanya1 - 5
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv0 - 0
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem0 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei ReinehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#11#21#32#43#51#60#70
Maccabi Tel Aviv
#16#22#30#43#54#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC
Bnei Sakhnin