Sweden Allsvenskan00:00 ngày 23/05/2025

Hammarby
1 - 2

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốMjallby AIF
88Chỉ số 2359
18Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 23
72Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-3126419852026718
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#3

S.Tounekti#21

S.Tounekti#22
S.Tounekti#15
S.Tounekti#13

S.Tounekti#29

S.Tounekti#23
S.Tounekti#17

S.Tounekti#27
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3145242639101161619
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pettersson#24 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

U.Nwokoma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Romeo Arrhenius Leandersson#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Stavitski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Thorell#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#25

A.Manneh#27

A.Manneh#17

A.Manneh#15

A.Manneh#18

A.Manneh#7

A.Manneh#14

A.Manneh#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby3 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 0
Hammarby
Hammarby1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 3
Hammarby
Hammarby0 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Hammarby
Mjallby AIF0 - 3
Hammarby
Hammarby2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
AIK0 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF0 - 3
Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#11#21#30#40#510#60#70
Mjallby AIF
#12#21#30#42#53#60#70
IFK Varnamo