Sweden Allsvenskan21:30 ngày 04/05/2025

Mjallby AIF
1 - 0

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốIFK Goteborg
95Chỉ số 2384
58Chỉ số 2450
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
3Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3141351410221771819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gustafson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#30

A.Manneh#27

A.Manneh#11

A.Manneh#24

A.Manneh#25

A.Manneh#6
A.Manneh#39

A.Manneh#16

A.Manneh#15
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-311813322141561797
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Trondsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Marković#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Clemmensen#23

S.Clemmensen#5

S.Clemmensen#25

S.Clemmensen#26

S.Clemmensen#16

S.Clemmensen#21

S.Clemmensen#10

S.Clemmensen#8

S.Clemmensen#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Mjallby AIF
IFK Goteborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF0 - 1
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg4 - 0
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#11#21#30#40#51#60#70
IFK Goteborg
#10#20#30#41#58#60#70
AIK
Djurgardens
Brommapojkarna
IK Sirius FK
Osters IF