Sweden Allsvenskan19:00 ngày 27/04/2025

Mjallby AIF
4 - 1

Degerfors IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốDegerfors IF
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
2Chỉ số 226
3Chỉ số 32
37Chỉ số 2452
98Chỉ số 2396
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-2-1141351415221771918
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bang-Kittilsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gustafson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Manneh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bergstrom#27

J.Bergstrom#9

J.Bergstrom#16
J.Bergstrom#39

J.Bergstrom#35

J.Bergstrom#25

J.Bergstrom#26

J.Bergstrom#24
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-2-1254305121182162127
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Lindell#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Pihlstrom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
ZiyadSalifu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ZiyadSalifu#17

ZiyadSalifu#15

ZiyadSalifu#7

ZiyadSalifu#10

ZiyadSalifu#20

ZiyadSalifu#9

ZiyadSalifu#18

ZiyadSalifu#23

ZiyadSalifu#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Degerfors IF1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Mjallby AIF3 - 0
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
Vasteras SK FK
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
IFK Varnamo2 - 3
Degerfors IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#14#23#30#43#51#60#70
Degerfors IF
#11#20#30#42#51#60#70
AIK
Malmo FF
IFK Goteborg
Djurgardens
Brommapojkarna
IK Sirius FK
Osters IF