Sweden Allsvenskan20:00 ngày 18/04/2025

Mjallby AIF
3 - 1

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốHammarby
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
59Chỉ số 23117
28Chỉ số 2467
5Chỉ số 228
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3141351410221761819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Thorell#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#27

A.Manneh#26

A.Manneh#15

A.Manneh#9

A.Manneh#7

A.Manneh#16
A.Manneh#39

A.Manneh#35

A.Manneh#25
Hammarby
Sơ đồ 4-3-31174619852026918
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.B.Fofana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#23

S.Tounekti#21

S.Tounekti#2

S.Tounekti#22
S.Tounekti#34
S.Tounekti#13
S.Tounekti#29

S.Tounekti#27

S.Tounekti#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby3 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 0
Hammarby
Hammarby1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 3
Hammarby
Hammarby0 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Hammarby
Mjallby AIF0 - 3
Hammarby
Hammarby2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 0
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Gefle IF0 - 5
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Landskrona BoISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Kalmar
FC Stockholm Internazionale0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FC
Molde1 - 0
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#13#23#30#43#53#60#70
Hammarby
#11#21#30#41#54#60#70
AIK
Malmo FF
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
Osters IF
IFK Varnamo