Sweden Allsvenskan00:00 ngày 24/04/2025

Hammarby
2 - 0

Malmo FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốMalmo FF
97Chỉ số 2379
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
51Chỉ số 2452
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-312461985207918
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tounekti#17

S.Tounekti#21

S.Tounekti#26
S.Tounekti#34
S.Tounekti#13
S.Tounekti#29

S.Tounekti#27

S.Tounekti#16

S.Tounekti#23
Malmo FF
Sơ đồ 4-3-311719352537237382022
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zätterström#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Skogmar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Bolin#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Botheim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ali#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ali#9

T.Ali#2

T.Ali#16

T.Ali#10

T.Ali#40

T.Ali#11

T.Ali#33

T.Ali#32

T.Ali#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby2 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
Hammarby
Hammarby1 - 3
Malmo FF
Malmo FF4 - 2
Hammarby
Malmo FF0 - 0
Hammarby
Hammarby0 - 0
Malmo FF
Hammarby0 - 0
Malmo FF
Hammarby2 - 1
Malmo FF
Malmo FF3 - 2
Hammarby
Hammarby2 - 2
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Kalmar
FC Stockholm Internazionale0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Malmo FF5 - 0
Utsiktens BK
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#12#20#30#42#54#60#70
Malmo FF
#10#20#30#42#53#60#70
Hacken
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
GAIS
Halmstads
Osters IF
IFK Varnamo