Sweden Allsvenskan19:00 ngày 13/04/2025

Hammarby
2 - 0

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốDjurgardens
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
134Chỉ số 2376
65Chỉ số 2432
9Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-312461985207918
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#21

S.Tounekti#27
S.Tounekti#17

S.Tounekti#23
S.Tounekti#29
S.Tounekti#13
S.Tounekti#34

S.Tounekti#26

S.Tounekti#22
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1451843278201171510
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ekdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Sawo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Fallenius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#23

T.Nguen#5

T.Nguen#13

T.Nguen#35

T.Nguen#9

T.Nguen#29

T.Nguen#12

T.Nguen#19
T.Nguen#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 3
Hammarby
Djurgardens0 - 0
Hammarby
Hammarby4 - 3
Djurgardens
Hammarby0 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Hammarby
Djurgardens4 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 2
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Hammarby
Hammarby1 - 1
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Kalmar
FC Stockholm Internazionale0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FC
Molde1 - 0
Hammarby
Seattle Sounders2 - 2
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Djurgardens0 - 1
KuPs
Djurgardens3 - 0
Pafos FC
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IK Oddevold2 - 2
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#12#21#30#42#55#60#70
Djurgardens
#10#20#30#44#54#60#70
Mjallby AIF
AIK
Elfsborg
Hacken
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
GAIS
Halmstads
Osters IF
IFK Varnamo