Sweden Allsvenskan19:00 ngày 11/05/2025

Hammarby
1 - 1

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốIFK Norrkoping FK
84Chỉ số 2425
4Chỉ số 32
14Chỉ số 227
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
154Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-3124619205872618
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#21

S.Tounekti#9
S.Tounekti#17

S.Tounekti#23

S.Tounekti#27
S.Tounekti#29
S.Tounekti#13
S.Tounekti#15

S.Tounekti#22
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-4-2403719214102111895
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.M.Karlsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ceesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Lushaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Traustason#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nyman#15

C.Nyman#4
C.Nyman#22
C.Nyman#30

C.Nyman#7

C.Nyman#24
C.Nyman#20

C.Nyman#3
C.Nyman#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Hammarby
Hammarby2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 0
Hammarby
IFK Norrkoping FK4 - 1
Hammarby
Hammarby3 - 0
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 1
IFK Norrkoping FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Osters IF0 - 3
Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IFK Goteborg4 - 0
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#11#21#30#44#57#60#70
IFK Norrkoping FK
#11#21#30#42#52#60#70
GAIS