Sweden Allsvenskan19:00 ngày 27/04/2025

Hacken
1 - 1

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốHammarby
37Chỉ số 2470
2Chỉ số 31
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
59Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Hacken
Sơ đồ 4-4-29928425212481411109
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Filip Olov Öhman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Layouni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gustafsson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Lindberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.R.Jensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Hrstic#22

S. Hrstic#19

S. Hrstic#16

S. Hrstic#39

S. Hrstic#17

S. Hrstic#32

S. Hrstic#15
S. Hrstic#29

S. Hrstic#13
Hammarby
Sơ đồ 4-2-3-112461958723189
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Abraham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Saidi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tounekti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Erabi#34

J.Erabi#21

J.Erabi#26

J.Erabi#22

J.Erabi#20
J.Erabi#17

J.Erabi#27
J.Erabi#29
J.Erabi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby2 - 0
Hacken
Hacken2 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 2
Hacken
Hacken3 - 1
Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 2
Hacken
Hammarby4 - 0
Hacken
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby0 - 0
Hacken
Hammarby1 - 1
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken3 - 4
Degerfors IF
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Osters IF2 - 0
Hacken
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
Helsingborgs1 - 4
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Kalmar
FC Stockholm Internazionale0 - 3
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#11#20#30#42#56#60#70
Hammarby
#11#20#30#41#59#60#70
AIK
Elfsborg
GAIS
Halmstads
IFK Varnamo