Sweden Allsvenskan00:00 ngày 16/05/2025

Djurgardens
1 - 3

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốMjallby AIF
4Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
45Chỉ số 2447
2Chỉ số 34
102Chỉ số 2385
8Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1351253272013297910
Đội hình xuất phát

J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Stensson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Haarala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Priske#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Nguen#31

T.Nguen#45

T.Nguen#25

T.Nguen#14

T.Nguen#19

T.Nguen#36
T.Nguen#34

T.Nguen#32

T.Nguen#4
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3145241422101117196
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pettersson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Stavitski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Stroud#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Thorell#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Thorell#39

L.Thorell#15

L.Thorell#35

L.Thorell#25

L.Thorell#26

L.Thorell#27

L.Thorell#16

L.Thorell#7

L.Thorell#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 3
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Mjallby AIF
Djurgardens0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Chelsea1 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
AIK
Djurgardens1 - 4
Chelsea
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Djurgardens0 - 0
GAIS
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
IK Sirius FK0 - 1
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#11#21#30#42#58#60#70
Mjallby AIF
#13#21#30#44#57#60#70
Malmo FF
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna
IFK Varnamo