Sweden Allsvenskan19:00 ngày 30/03/2025

Hammarby
4 - 0

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốIFK Goteborg
11Chỉ số 224
109Chỉ số 2385
58Chỉ số 2434
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 23
1Chỉ số 80
10Chỉ số 210
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-312461985207918
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#21

S.Tounekti#22

S.Tounekti#23
S.Tounekti#17

S.Tounekti#27
S.Tounekti#29
S.Tounekti#15
S.Tounekti#34

S.Tounekti#26
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3118133223015817914
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lundqvist#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Marković#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#16

T.Heintz#26

T.Heintz#25

T.Heintz#21

T.Heintz#7

T.Heintz#29

T.Heintz#6

T.Heintz#5

T.Heintz#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
IFK Goteborg0 - 1
Hammarby
Hammarby0 - 1
IFK Goteborg
Hammarby1 - 3
IFK Goteborg
Hammarby1 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Hammarby
IFK Goteborg0 - 1
Hammarby
Hammarby3 - 0
IFK Goteborg
Hammarby2 - 0
IFK Goteborg
Hammarby3 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Kalmar
FC Stockholm Internazionale0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FC
Molde1 - 0
Hammarby
Seattle Sounders2 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Puskas Akademia FC3 - 2
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IF
IFK Goteborg2 - 0
IK Oddevold
IFK Goteborg1 - 2
Brentford Reserves
IFK Goteborg1 - 0
Rosenborg
Lillestrom2 - 0
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#14#22#30#41#58#60#70
IFK Goteborg
#10#20#30#43#53#60#70
Mjallby AIF
AIK
Elfsborg
Hacken
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
GAIS
Brommapojkarna
Halmstads
Osters IF
IFK Varnamo