Sweden Allsvenskan19:10 ngày 18/05/2025

AIK
0 - 0

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốHammarby
7Chỉ số 24
61Chỉ số 2434
14Chỉ số 227
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
102Chỉ số 2394
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 5-4-11517324319437103311
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Beširović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Andersson#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guidetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Guidetti#22

J.Guidetti#16

J.Guidetti#5

J.Guidetti#9

J.Guidetti#30

J.Guidetti#8

J.Guidetti#47

J.Guidetti#45

J.Guidetti#26
Hammarby
Sơ đồ 4-3-3126419852072318
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Saidi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tounekti#17

S.Tounekti#21

S.Tounekti#22

S.Tounekti#26
S.Tounekti#15
S.Tounekti#13

S.Tounekti#29

S.Tounekti#27

S.Tounekti#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK1 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
AIK
Hammarby4 - 2
AIK
AIK2 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
AIK
AIK2 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 3
AIK
Hammarby1 - 0
AIK
AIK2 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 2
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Hacken3 - 3
AIK
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Djurgardens1 - 1
AIK
AIK2 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 2
AIK
Osters IF0 - 1
AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 1
AIK
Rosenborg2 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF0 - 3
Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#10#20#30#43#57#60#70
Hammarby
#10#20#30#43#54#60#70
Degerfors IF
Halmstads