Sweden Allsvenskan21:30 ngày 04/05/2025

Osters IF
0 - 3

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốHammarby
2Chỉ số 30
1Chỉ số 219
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
29Chỉ số 2468
70Chỉ số 23134
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-2-3-1133353218725101820
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Gyamfi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Seger#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Youssoupha Sanyang#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Morfelt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ljung#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aliev#6

A.Aliev#4

A.Aliev#23

A.Aliev#14

A.Aliev#32

A.Aliev#2

A.Aliev#29

A.Aliev#26

A.Aliev#19
Hammarby
Sơ đồ 4-3-312461985207918
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#21

S.Tounekti#27

S.Tounekti#22

S.Tounekti#26
S.Tounekti#34
S.Tounekti#13
S.Tounekti#29

S.Tounekti#23
S.Tounekti#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Osters IF1 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 2
Hammarby
Osters IF0 - 0
Hammarby
Osters IF0 - 0
Hammarby
Hammarby0 - 2
Osters IF
Osters IF0 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Osters IF
Osters IF3 - 4
Hammarby
Hammarby0 - 1
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
AIK
Halmstads1 - 0
Osters IF
Osters IF2 - 0
Hacken
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
Kalmar0 - 0
Osters IF
Oskarshamns AIK0 - 1
Osters IF
Osters IF3 - 0
AIK
Osters IF5 - 1
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
KalmarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#10#20#30#42#53#60#70
Hammarby
#13#23#30#40#58#60#70
Elfsborg
Degerfors IF
GAIS
IFK Varnamo