Sweden Allsvenskan19:00 ngày 11/05/2025

AIK
2 - 1

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốMjallby AIF
7Chỉ số 26
47Chỉ số 2437
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
93Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 4-1-2-1-2151716433381971043
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hansen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Andersson#43 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Andersson#26

V.Andersson#22

V.Andersson#5

V.Andersson#9

V.Andersson#30

V.Andersson#11

V.Andersson#47

V.Andersson#32

V.Andersson#45
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3141351410221771819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gustafson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#27

A.Manneh#16

A.Manneh#15
A.Manneh#39

A.Manneh#35

A.Manneh#6
A.Manneh#23

A.Manneh#24

A.Manneh#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK1 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
AIK
Mjallby AIF1 - 3
AIK
AIK1 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 0
AIK
Mjallby AIF1 - 2
AIK
AIK0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 0
AIK
AIK2 - 2
Mjallby AIF
AIK1 - 0
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Djurgardens1 - 1
AIK
AIK2 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 2
AIK
Osters IF0 - 1
AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 1
AIK
Rosenborg2 - 0
AIK
Osters IF3 - 0
AIK
AIK4 - 2
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#12#21#30#42#57#60#70
Mjallby AIF
#11#21#30#42#56#60#70
Brommapojkarna