Sweden Allsvenskan00:00 ngày 24/04/2025

Halmstads
1 - 3

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốMjallby AIF
87Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 225
1Chỉ số 25
2Chỉ số 215
40Chỉ số 2560
27Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 3-4-3134217613151198
Đội hình xuất phát

T.Rönning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Eyjólfsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.friberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Granath#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mäenpää#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mäenpää#14
N.Mäenpää#26

N.Mäenpää#10
N.Mäenpää#29

N.Mäenpää#20

N.Mäenpää#25

N.Mäenpää#12

N.Mäenpää#7

N.Mäenpää#18
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3141351410221761819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Thorell#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#27
A.Manneh#23

A.Manneh#25

A.Manneh#35
A.Manneh#28
A.Manneh#39

A.Manneh#7

A.Manneh#9

A.Manneh#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Mjallby AIF3 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
Halmstads1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 2
Halmstads
Mjallby AIF0 - 0
Halmstads
Mjallby AIF1 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 0
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Osters IF
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Kalmar0 - 1
Halmstads
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 0
Landskrona BoIS
Halmstads4 - 0
Gefle IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Gefle IF0 - 5
Mjallby AIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#11#21#30#42#51#60#70
Mjallby AIF
#13#21#30#41#55#60#70
AIK
Malmo FF
Djurgardens
Brommapojkarna
IK Sirius FK
IFK Varnamo