Sweden Allsvenskan19:00 ngày 30/03/2025

Elfsborg
2 - 2

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốMjallby AIF
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
2Chỉ số 30
75Chỉ số 2443
4Chỉ số 214
46Chỉ số 2554
13Chỉ số 227
112Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 4-3-33168223181027201115
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hult#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Magnusson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Rapp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hedlund#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hedlund#19

S.Hedlund#28

S.Hedlund#24
S.Hedlund#4

S.Hedlund#30

S.Hedlund#16

S.Hedlund#25

S.Hedlund#26

S.Hedlund#13
Mjallby AIF
Sơ đồ 4-2-3-1141351722101471918
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Stroud#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Gustafson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Manneh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bergstrom#15

J.Bergstrom#27

J.Bergstrom#26

J.Bergstrom#33

J.Bergstrom#6

J.Bergstrom#35
J.Bergstrom#39

J.Bergstrom#16

J.Bergstrom#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF1 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
Mjallby AIF
Elfsborg2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
Elfsborg
Mjallby AIF1 - 1
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 0
Mjallby AIF
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 5
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg1 - 2
GAIS
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Elfsborg2 - 1
Sandefjord
Tottenham Hotspur3 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 0
OGC Nice
Stal Mielec2 - 0
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Gefle IF0 - 5
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BK
Mjallby AIF4 - 0
RoskildeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#12#20#30#42#57#60#70
Mjallby AIF
#12#22#30#40#55#60#70
AIK
Hammarby
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg
IK Sirius FK
Osters IF
IFK Varnamo