Sweden Allsvenskan20:00 ngày 12/04/2025

Hacken
0 - 3

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốMjallby AIF
6Chỉ số 226
4Chỉ số 25
2Chỉ số 215
59Chỉ số 2541
64Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
138Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Hacken
Sơ đồ 4-2-3-1325425218142410169
Đội hình xuất phát

O.Jansson#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Wembangomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafsson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Layouni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Hrstic#42

S. Hrstic#99

S. Hrstic#39

S. Hrstic#17

S. Hrstic#15
S. Hrstic#29

S. Hrstic#13

S. Hrstic#22
S. Hrstic#28
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3141351410221771819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gustafson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Manneh#39

A.Manneh#9

A.Manneh#15

A.Manneh#6

A.Manneh#25

A.Manneh#35

A.Manneh#26
A.Manneh#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Mjallby AIF2 - 1
Hacken
Hacken0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Hacken
Hacken3 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 4
Hacken
Hacken1 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
Hacken
Hacken0 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Osters IF2 - 0
Hacken
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
Helsingborgs1 - 4
Hacken
Hacken3 - 0
Osters IF
Hacken1 - 0
Fredrikstad
Nordsjaelland5 - 1
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Gefle IF0 - 5
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF1 - 2
DjurgardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#10#20#30#41#54#60#70
Mjallby AIF
#13#21#30#42#55#60#70
AIK
Hammarby
Malmo FF
Degerfors IF
IFK Goteborg
IFK Varnamo