Sweden Allsvenskan00:00 ngày 15/05/2025

Hammarby
3 - 2

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốIK Sirius FK
10Chỉ số 23
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
14Chỉ số 226
82Chỉ số 2438
131Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-2-3-112462183426201823
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Strand#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
W.Uhrström#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Madjed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Tounekti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Saidi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Saidi#22
A.Saidi#17

A.Saidi#7

A.Saidi#16

A.Saidi#27
A.Saidi#29
A.Saidi#13
A.Saidi#15
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-3-3113515211410177919
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Carlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Widgren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Persson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Milleskog#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Milleskog#29

N.Milleskog#34

N.Milleskog#18
N.Milleskog#24

N.Milleskog#8

N.Milleskog#3

N.Milleskog#33

N.Milleskog#36

N.Milleskog#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Hammarby
Hammarby3 - 0
IK Sirius FK
Hammarby2 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 1
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Hammarby
IK Sirius FK1 - 3
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF0 - 3
Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#13#21#30#41#510#60#70
IK Sirius FK
#12#21#30#42#53#60#70
AIK
GAIS