Sweden Allsvenskan21:30 ngày 06/04/2025

Mjallby AIF
1 - 1

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốGAIS
6Chỉ số 25
3Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
55Chỉ số 2441
106Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
14Chỉ số 225
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-31413241410221771619
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pettersson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gustafson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#9
A.Manneh#39

A.Manneh#5
A.Manneh#23

A.Manneh#18

A.Manneh#26

A.Manneh#35

A.Manneh#6

A.Manneh#27
GAIS
Sơ đồ 4-3-316424122132892810
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F. Beckman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Henriksson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Ibrahim#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Hedlund#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Boudri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boudri#26

A.Boudri#2

A.Boudri#18

A.Boudri#25
A.Boudri#16

A.Boudri#22

A.Boudri#19

A.Boudri#11

A.Boudri#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
GAIS2 - 1
Mjallby AIF
GAIS1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
GAIS
Mjallby AIF1 - 0
GAIS
GAIS4 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
GAIS
GAIS2 - 2
Mjallby AIF
GAIS3 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Gefle IF0 - 5
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
GAIS0 - 1
AIK
Elfsborg1 - 2
GAIS
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
Karlbergs BK0 - 2
GAIS
GAIS4 - 1
Orebro SK
GAIS0 - 2
Boldklubben af 1893
Sonderjyske2 - 0
GAIS
GAIS0 - 2
Lunds BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#11#20#30#42#56#60#70
GAIS
#11#20#30#42#55#60#70
Hammarby
Malmo FF
Degerfors IF
IFK Goteborg
Brommapojkarna
IK Sirius FK
Osters IF
IFK Varnamo