Sweden Allsvenskan19:00 ngày 06/04/2025

Brommapojkarna
0 - 2

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốHammarby
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
4Chỉ số 32
42Chỉ số 2465
4Chỉ số 216
38Chỉ số 2562
8Chỉ số 2212
73Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-125212362451971723
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kurochkin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ezekiel Kwame Alladoh#15

Ezekiel Kwame Alladoh#77
Ezekiel Kwame Alladoh#32
Ezekiel Kwame Alladoh#34
Ezekiel Kwame Alladoh#18
Ezekiel Kwame Alladoh#33

Ezekiel Kwame Alladoh#20

Ezekiel Kwame Alladoh#39
Ezekiel Kwame Alladoh#40
Hammarby
Sơ đồ 4-2-3-112461985720189
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Abraham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Tounekti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Erabi#27
J.Erabi#17

J.Erabi#23
J.Erabi#29
J.Erabi#13
J.Erabi#34

J.Erabi#26

J.Erabi#22

J.Erabi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby3 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Brommapojkarna3 - 1
Hammarby
Brommapojkarna1 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Brommapojkarna2 - 4
Hammarby
Hammarby4 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
Hammarby
Brommapojkarna3 - 2
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Brommapojkarna0 - 0
IK Brage
Brommapojkarna0 - 2
Vancouver Whitecaps
Brommapojkarna1 - 0
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Kalmar
FC Stockholm Internazionale0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FC
Molde1 - 0
Hammarby
Seattle Sounders2 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#10#20#30#44#55#60#70
Hammarby
#12#20#30#42#56#60#70
Mjallby AIF
AIK
Malmo FF
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
GAIS
Halmstads
IFK Varnamo