Sweden Allsvenskan00:00 ngày 20/05/2025

Mjallby AIF
1 - 0

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốBrommapojkarna
4Chỉ số 27
39Chỉ số 2470
8Chỉ số 2214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
105Chỉ số 23101
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 4-2-3-11145241122101771918
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Johansson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Pettersson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Stavitski#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Gustafson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Manneh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bergstrom#27
J.Bergstrom#39

J.Bergstrom#16

J.Bergstrom#15
J.Bergstrom#23

J.Bergstrom#35

J.Bergstrom#6

J.Bergstrom#25

J.Bergstrom#26
Brommapojkarna
Sơ đồ 5-3-225212356192410237
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Ngouali#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Odefalk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Lind#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lind#77

V.Lind#20

V.Lind#16

V.Lind#17
V.Lind#32
V.Lind#40

V.Lind#27

V.Lind#4

V.Lind#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna0 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Brommapojkarna
Mjallby AIF1 - 2
Brommapojkarna
Mjallby AIF1 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#11#21#30#42#54#60#70
Brommapojkarna
#10#20#30#42#57#60#70
IFK Norrkoping FK
Osters IF