Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 06/03/2025

Gagra FC
0 - 0

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốDila Gori
0Chỉ số 213
43Chỉ số 2557
110Chỉ số 23114
40Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 3-4-3114637223082571133
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Rekhviashvili#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.kharebashvili#34
g.kharebashvili#23

g.kharebashvili#9
g.kharebashvili#19
g.kharebashvili#18
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-112333356720141122
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
antonio lopes#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

i.bugridze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Dominic amponsah#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#17
S.Shekiladze#28
S.Shekiladze#30
S.Shekiladze#27

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC0 - 5
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Dila Gori5 - 1
Gagra FC
Dila Gori1 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Milsami
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Samtredia0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 5
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#10#20#30#40#54#60#70
Dila Gori
#10#20#30#40#58#60#70
Gareji Sagarejo