Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 26/04/2026

Spaeri FC
0 - 1

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốDila Gori
41Chỉ số 2559
63Chỉ số 2393
29Chỉ số 2444
4Chỉ số 2213
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 29
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11222031210141911717
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#9

L.Kokhreidze#13
L.Kokhreidze#3

L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#16
L.Kokhreidze#27
L.Kokhreidze#30
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-11233313262729781022
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mali#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Fuller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#17
S.Shekiladze#6
S.Shekiladze#3

S.Shekiladze#11
S.Shekiladze#14
S.Shekiladze#9

S.Shekiladze#2

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Asiagoal Bishkek0 - 0
Spaeri FC
Pakhtakor3 - 4
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Bars
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#10#20#30#43#54#60#70
Dila Gori
#11#20#30#42#59#60#70