Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 21/05/2026

Dila Gori
0 - 0

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốDinamo Tbilisi
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
32Chỉ số 2474
4Chỉ số 33
114Chỉ số 23169
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312333268291092216
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Sanyang#27
M.Sanyang#30
M.Sanyang#6

M.Sanyang#7

M.Sanyang#19

M.Sanyang#11

M.Sanyang#14

M.Sanyang#12
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-4-1-1132745202422172619
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Rui·Monteiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
donkor nana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Siradze#7

I.Siradze#13

I.Siradze#25

I.Siradze#37
I.Siradze#6
I.Siradze#21
I.Siradze#18

I.Siradze#33

I.Siradze#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 1
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#10#20#30#44#51#60#70
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#43#55#60#70