Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 02/05/2026

FC Metalurgi Rustavi
1 - 0

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốDila Gori
1Chỉ số 24
44Chỉ số 2464
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
121Chỉ số 23134
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-1-22122431922134010119
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#35

jean#6

jean#14
jean#27
jean#17
jean#18
jean#7

jean#4

jean#5
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312331326292787922
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

T.Fuller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#17
S.Shekiladze#6
S.Shekiladze#3

S.Shekiladze#11
S.Shekiladze#14

S.Shekiladze#23

S.Shekiladze#10

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
BarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#44#51#60#70
Dila Gori
#10#20#30#44#54#60#70