Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 28/04/2025

Dila Gori
2 - 0

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốGagra FC
4Chỉ số 33
76Chỉ số 2442
8Chỉ số 210
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 226
120Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-31213335761192226
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

marc jean tiboue#20
marc jean tiboue#28

marc jean tiboue#17

marc jean tiboue#14
marc jean tiboue#27
marc jean tiboue#15
marc jean tiboue#18
marc jean tiboue#21

marc jean tiboue#12
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-111324372568793332
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Mala#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rekhviashvili#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gabedava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

n.katcharava#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

n.katcharava#14
n.katcharava#2
n.katcharava#22

n.katcharava#11

n.katcharava#27
n.katcharava#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC0 - 5
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Dila Gori5 - 1
Gagra FC
Dila Gori1 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC1 - 2
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#12#21#30#44#58#60#70
Gagra FC
#10#20#31#43#54#60#70