Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 17/04/2026

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 1

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốDila Gori
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
2Chỉ số 22
85Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 228
60Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-1211333927620177159
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gregoy Abdul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Otar aptsiauri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Khorkheli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Papava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Papava#28

L.Papava#10
L.Papava#5
L.Papava#8
L.Papava#33

L.Papava#1

L.Papava#2
L.Papava#25

L.Papava#11
Dila Gori
Sơ đồ 4-3-3123331332782972210
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mali#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Fuller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Otar Parulava#16

Otar Parulava#12

Otar Parulava#2
Otar Parulava#9
Otar Parulava#14

Otar Parulava#11
Otar Parulava#6

Otar Parulava#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani Martvili
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Alashkert Yerevan1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Bars
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#43#52#60#70
Dila Gori
#11#20#30#43#52#60#70