Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 11/04/2026

Dila Gori
1 - 2

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 34
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
113Chỉ số 2386
90Chỉ số 2459
12Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Bars
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 4
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska Bystrica
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Sogdiana Jizak1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
ShturmiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#11#20#30#41#512#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#12#21#30#44#53#60#70
Spaeri FC