Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 10/05/2026

FC Meshakhte Tkibuli
0 - 2

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốDila Gori
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
2Chỉ số 216
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2371
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 222
62Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 3-4-1-229312040116141318910
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Tsotne·Patsatsia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ghurtskaia#37
D.Ghurtskaia#1
D.Ghurtskaia#4

D.Ghurtskaia#7

D.Ghurtskaia#15
D.Ghurtskaia#16

D.Ghurtskaia#26
D.Ghurtskaia#19
D.Ghurtskaia#5
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-31213332617291092216
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Sanyang#30
M.Sanyang#6
M.Sanyang#3

M.Sanyang#19

M.Sanyang#11
M.Sanyang#14

M.Sanyang#8

M.Sanyang#12
M.Sanyang#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#41#53#60#70
Dila Gori
#12#22#30#40#53#60#70