Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 21/10/2025

Dila Gori
5 - 0

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốGagra FC
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 228
148Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
0Chỉ số 30
79Chỉ số 2458
7Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-2123326276211172822
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Edudzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#17

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#3
S.Shekiladze#15

S.Shekiladze#10

S.Shekiladze#13

S.Shekiladze#34

S.Shekiladze#20
S.Shekiladze#30
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-1140142256272226339
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
i.skrypnyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

davit mujiri#21
davit mujiri#29
davit mujiri#3

davit mujiri#11

davit mujiri#30
davit mujiri#16
davit mujiri#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC0 - 5
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Dila Gori5 - 1
Gagra FC
Dila Gori1 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#15#20#30#40#55#60#70
Gagra FC
#10#20#30#40#51#60#70