Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 06/05/2026

Dila Gori
0 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
3Chỉ số 31
84Chỉ số 2459
4Chỉ số 213
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 223
146Chỉ số 23115
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3123133326361617227
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mali#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
K.Claude#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Fuller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
T.Fuller#27

T.Fuller#12
T.Fuller#30

T.Fuller#19

T.Fuller#11
T.Fuller#9

T.Fuller#2

T.Fuller#8
T.Fuller#29
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-1-21202545762427911
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

p.ghudushauri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.bartishvili#18

A.bartishvili#16

A.bartishvili#40

A.bartishvili#22

A.bartishvili#8

A.bartishvili#14

A.bartishvili#17
A.bartishvili#29

A.bartishvili#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 4
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#10#20#30#43#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#41#54#60#70