Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 01/04/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 1

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Kolkheti Poti
5Chỉ số 229
137Chỉ số 23137
75Chỉ số 2472
2Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-5-21343272102015161114
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#9
G.Pantsulaia#6
G.Pantsulaia#23
G.Pantsulaia#5
G.Pantsulaia#26
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia#40

G.Pantsulaia#17

G.Pantsulaia#30
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-3-2-1130154164081371019
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.pachulia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
avaliani#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
avaliani#33
avaliani#32
avaliani#6

avaliani#18
avaliani#17

avaliani#22
avaliani#34
avaliani#21
avaliani#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo6 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti Poti
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Nasaf Qarshi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#44#52#60#70
FC Kolkheti Poti
#11#20#30#43#55#60#70
Dila Gori
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi