Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 29/04/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 0

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốDinamo Tbilisi
7Chỉ số 21
83Chỉ số 2474
133Chỉ số 23142
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-5-2134330171051527119
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ayni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

davit mujiri#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
davit mujiri#40
davit mujiri#16
davit mujiri#21
davit mujiri#37
davit mujiri#8
davit mujiri#23

davit mujiri#14
davit mujiri#33
davit mujiri#20
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-31244058181911127
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valerian gvilia#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar aptsiauri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vakhtang Salia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vakhtang Salia#9

Vakhtang Salia#6
Vakhtang Salia#30
Vakhtang Salia#17

Vakhtang Salia#24
Vakhtang Salia#13
Vakhtang Salia#15

Vakhtang Salia#36
Vakhtang Salia#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi5 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#41#57#60#70
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#42#51#60#70