Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 14/04/2025

FC Telavi
0 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốGagra FC
1Chỉ số 34
116Chỉ số 23121
0Chỉ số 82
6Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 223
47Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-1-4-11206122941182879
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
david kutalia#28 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.iobashvili#17

j.iobashvili#5
j.iobashvili#22
j.iobashvili#19
j.iobashvili#24
j.iobashvili#27

j.iobashvili#39
j.iobashvili#18
j.iobashvili#34
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-111424372630783311
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Mala#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rekhviashvili#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gotsiridze#22
d.gotsiridze#23

d.gotsiridze#9

d.gotsiridze#13
d.gotsiridze#19
d.gotsiridze#39

d.gotsiridze#10
d.gotsiridze#18

d.gotsiridze#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 6
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#10#20#30#41#56#60#70
Gagra FC
#11#20#30#44#55#60#70