20:00 ngày 25/04/2025

FC Kolkheti Poti
2 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
92Chỉ số 2392
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 228
63Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
6Chỉ số 212
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-3-3121153833840347910
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
suleiman meite#38 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

d.pachulia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Abuashvili#29

G.Abuashvili#16
G.Abuashvili#20

G.Abuashvili#39

G.Abuashvili#4

G.Abuashvili#18
G.Abuashvili#17

G.Abuashvili#22

G.Abuashvili#30
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 5-3-213230342710515119
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

davit mujiri#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
davit mujiri#33

davit mujiri#14
davit mujiri#23
davit mujiri#8
davit mujiri#37
davit mujiri#21
davit mujiri#16
davit mujiri#40

davit mujiri#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo6 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#12#21#30#44#56#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#43#53#60#70
Georgia Erovnuli Liga