Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 05/04/2025

Gagra FC
0 - 4

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốDinamo Tbilisi
1Chỉ số 40
153Chỉ số 23163
7Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
44Chỉ số 2443
2Chỉ số 216
2Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-1113142256822181011
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
abduramane ouloguem#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Okriashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gotsiridze#3
d.gotsiridze#23
d.gotsiridze#7
d.gotsiridze#19
d.gotsiridze#39

d.gotsiridze#33
d.gotsiridze#24

d.gotsiridze#30

d.gotsiridze#37
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1372414522231161912
Đội hình xuất phát
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

assunpcao leo#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Otar aptsiauri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#13

M.Vatsadze#1
M.Vatsadze#7
M.Vatsadze#17
M.Vatsadze#30

M.Vatsadze#9
M.Vatsadze#20

M.Vatsadze#8
M.Vatsadze#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gagra FC
Gagra FC3 - 5
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
SC Covilha2 - 0
Dinamo Tbilisi
Kriens0 - 2
Dinamo Tbilisi
Sporting CP B1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Dallas2 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#10#20#31#42#54#60#70
Dinamo Tbilisi
#14#22#30#42#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi