Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 09/04/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 1

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốDila Gori
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
2Chỉ số 32
137Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
73Chỉ số 2527
2Chỉ số 223
62Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-5-21330342102015271114
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#6
G.Pantsulaia#23
G.Pantsulaia#5
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia#16
G.Pantsulaia#40

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#29

G.Pantsulaia#9
Dila Gori
Sơ đồ 4-3-31233351317614289
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Dominic amponsah#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Drame#26
I.Drame#21

I.Drame#7

I.Drame#22

I.Drame#12

I.Drame#11

I.Drame#20
I.Drame#27

I.Drame#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori3 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Milsami
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Samtredia0 - 1
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#42#53#60#70
Dila Gori
#11#20#30#42#55#60#70