Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 11/03/2025

Dinamo Batumi
2 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốGagra FC
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
58Chỉ số 2450
83Chỉ số 2392
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-1133523419106222079
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Mandricenco#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Paulauskas#36
G.Paulauskas#8

G.Paulauskas#31
G.Paulauskas#39

G.Paulauskas#1

G.Paulauskas#21
G.Paulauskas#29
G.Paulauskas#37

G.Paulauskas#17
Gagra FC
Sơ đồ 3-4-3137614133082571133
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rekhviashvili#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.kharebashvili#22
g.kharebashvili#34
g.kharebashvili#23
g.kharebashvili#19
g.kharebashvili#24

g.kharebashvili#10
g.kharebashvili#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi3 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 4
Dinamo Batumi
Gagra FC1 - 4
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
Polissya Zhytomyr5 - 0
Dinamo Batumi
Vejle4 - 0
Dinamo Batumi
Motor Lublin2 - 1
Dinamo Batumi
FK Oleksandria3 - 0
Dinamo Batumi
Samtredia0 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#12#22#30#43#57#60#70
Gagra FC
#11#21#30#41#53#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti