Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 28/03/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 0

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
6Chỉ số 229
109Chỉ số 23105
74Chỉ số 2467
5Chỉ số 24
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-5-21330342102015271114
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#9
G.Pantsulaia#29

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#16
G.Pantsulaia#26
G.Pantsulaia#5
G.Pantsulaia#23
G.Pantsulaia#6
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3314032453311671810
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Silagadze#23

L.Silagadze#32

L.Silagadze#1
L.Silagadze#19
L.Silagadze#15
L.Silagadze#22
L.Silagadze#17
L.Silagadze#9
L.Silagadze#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat Almaty
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#44#55#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#30#44#54#60#70