Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 05/04/2025

Torpedo Kutaisi
1 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
3Chỉ số 34
135Chỉ số 2385
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
17Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
90Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-1312435782014109
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sakho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#22

B.Johnsen#40
B.Johnsen#23

B.Johnsen#27
B.Johnsen#1

B.Johnsen#33
B.Johnsen#6

B.Johnsen#18
B.Johnsen#26
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 5-3-21323034271020151114
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#29
G.Pantsulaia#23
G.Pantsulaia#5
G.Pantsulaia#26
G.Pantsulaia#21

G.Pantsulaia#9

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
College Europa0 - 3
Torpedo Kutaisi
Hodd1 - 1
Torpedo Kutaisi
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Gonio4 - 5
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi BerehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#43#54#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#21#30#44#54#60#70